Sổ tay An toàn thông tin 🌐 EN

Phụ lục — Thuật ngữ & viết tắt

Bảng tra nhanh các thuật ngữ và viết tắt hay gặp trong sổ tay. Thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh (đúng cách dùng trong ngành), giải nghĩa ngắn gọn bằng tiếng Việt.

Thuật ngữ / Viết tắt Đầy đủ Giải nghĩa ngắn
ABAC Attribute-Based Access Control Phân quyền theo thuộc tính (vai trò, phòng ban, giờ, vị trí...) thay vì chỉ theo role.
AEAD Authenticated Encryption with Associated Data Mã hóa vừa giữ bí mật vừa chống sửa đổi (vd AES-GCM).
APT Advanced Persistent Threat Nhóm tấn công tinh vi, có tổ chức, bám trụ lâu dài trong hệ thống.
AST Abstract Syntax Tree Cây cú pháp của mã nguồn; SAST phân tích trên cây này thay vì so chuỗi.
Beaconing — Malware định kỳ "gọi về" máy chủ C2 — một dấu hiệu phát hiện quan trọng.
CORS Cross-Origin Resource Sharing Cơ chế cho phép trang web gọi tài nguyên ở origin khác một cách có kiểm soát.
CSRF Cross-Site Request Forgery Lừa trình duyệt nạn nhân gửi request ngoài ý muốn tới site họ đang đăng nhập.
C2 / C&C Command and Control Hạ tầng attacker dùng để điều khiển máy đã nhiễm.
CVE Common Vulnerabilities and Exposures Mã định danh công khai cho một lỗ hổng cụ thể.
CVSS Common Vulnerability Scoring System Thang điểm 0–10 đánh giá mức nghiêm trọng của lỗ hổng.
DAI Dynamic ARP Inspection Tính năng switch chặn ARP spoofing.
DAST Dynamic Application Security Testing Quét bảo mật ứng dụng đang chạy (black-box).
Dwell time — Khoảng thời gian attacker tồn tại trong hệ thống trước khi bị phát hiện.
EDR Endpoint Detection and Response Giám sát & phản ứng sâu trên endpoint (mạnh hơn antivirus).
FIM File Integrity Monitoring Theo dõi thay đổi file/thư mục quan trọng để phát hiện tamper.
GRC Governance, Risk & Compliance Quản trị, quản lý rủi ro và tuân thủ.
HMAC Hash-based Message Authentication Code Mã xác thực thông điệp dựa trên hash + khóa bí mật.
IAM Identity and Access Management Quản lý danh tính và quyền truy cập.
IDOR Insecure Direct Object Reference Truy cập tài nguyên của người khác bằng cách đổi ID — một dạng broken access control.
IDS / IPS Intrusion Detection / Prevention System Hệ thống phát hiện / ngăn chặn xâm nhập.
IMDS Instance Metadata Service Endpoint metadata của máy ảo cloud (169.254.169.254); IMDSv2 chống SSRF.
IOC / IOA Indicator of Compromise / of Attack Dấu hiệu đã bị xâm nhập (hash, IP...) / dấu hiệu hành vi tấn công.
ISMS Information Security Management System Hệ thống quản lý an toàn thông tin (lõi của ISO 27001).
ISN Initial Sequence Number Số thứ tự khởi đầu trong TCP handshake.
JWT JSON Web Token Token tự chứa (header.payload.signature) dùng cho xác thực/ủy quyền.
KMS Key Management Service Dịch vụ quản lý khóa mã hóa (vd AWS KMS).
Lateral movement — Attacker di chuyển từ máy này sang máy khác trong mạng nội bộ.
LOLBIN Living Off the Land Binary Lạm dụng công cụ hợp lệ sẵn có của hệ thống để tấn công, né phát hiện.
MFA Multi-Factor Authentication Xác thực nhiều yếu tố (mật khẩu + OTP/khóa...).
MITM Man-in-the-Middle Tấn công chen giữa hai bên để nghe lén/sửa đổi traffic.
MITRE ATT&CK — Cơ sở tri thức về tactic/technique tấn công thực tế.
MTTD / MTTR Mean Time To Detect / Respond Thời gian trung bình để phát hiện / phản ứng sự cố.
NACL Network Access Control List Firewall stateless ở mức subnet trong AWS VPC.
PKI Public Key Infrastructure Hạ tầng khóa công khai (CA, certificate, chuỗi tin cậy).
Persistence — Kỹ thuật giúp attacker trụ lại sau khi máy khởi động lại.
Privilege escalation — Nâng quyền từ user thường lên quyền cao hơn (admin/root).
RBAC Role-Based Access Control Phân quyền theo vai trò.
RCE Remote Code Execution Thực thi mã từ xa — lớp lỗ hổng nghiêm trọng nhất.
Residual risk — Rủi ro tồn dư, phần còn lại sau khi đã áp dụng biện pháp xử lý.
RTO / RPO Recovery Time / Point Objective Mục tiêu thời gian khôi phục / mức dữ liệu tối đa chấp nhận mất.
SAML Security Assertion Markup Language Chuẩn SSO cho doanh nghiệp.
SAST Static Application Security Testing Quét bảo mật mã nguồn tĩnh (không chạy).
SCA Software Composition Analysis Quét thư viện/dependency tìm CVE.
SIEM Security Information and Event Management Thu thập & tương quan log toàn hệ thống để phát hiện.
SOAR Security Orchestration, Automation and Response Tự động hóa quy trình phản ứng sự cố (playbook).
SOP Same-Origin Policy Quy tắc trình duyệt cô lập tài nguyên giữa các origin khác nhau.
SQLi SQL Injection Chèn lệnh SQL qua input để thao túng truy vấn.
SSRF Server-Side Request Forgery Ép server gọi tới đích do attacker chỉ định (vd metadata cloud).
SSO Single Sign-On Đăng nhập một lần dùng cho nhiều dịch vụ.
TTP Tactics, Techniques and Procedures Cách thức hành động của attacker (theo MITRE ATT&CK).
VPC Virtual Private Cloud Mạng ảo riêng trong cloud.
WAF Web Application Firewall Tường lửa lọc HTTP ở tầng ứng dụng (chặn SQLi/XSS...).
XDR Extended Detection and Response Mở rộng EDR sang nhiều nguồn (mail, network, cloud).
XSS Cross-Site Scripting Chèn script chạy trong trình duyệt nạn nhân.
Zero Trust — "Never trust, always verify" — không tin tưởng mặc định theo vị trí mạng.

Glossary sẽ được bổ sung dần khi sổ tay mở rộng. Thiếu thuật ngữ nào hữu ích, bạn cứ mở Issue đề xuất.